Tetradrachm Kapostal Type

Đơn vị phát hành Hercuniates
Năm 200 BC - 1 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Tetradrachm (4)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 13.66 g
Đường kính 26 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Kostial#767, Göbl Kelt#Pl.39 484/1
Mô tả mặt trước Celticised, laureate and bearded head of Zeus to right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Stylised rider wearing crested helmet on horseback to left; crescent before, horizontal figure-of-eight below.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (200 BC - 1 BC) - -
ID Numisquare 3027719250
Ghi chú
×