Tetradrachm Kapostal Type

Đơn vị phát hành Hercuniates
Năm 200 BC - 1 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Tetradrachm (4)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 12.48 g
Đường kính 23 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Kostial#773, CCCBM 1#I-87, Göbl Kelt#Pl.39 484/4
Mô tả mặt trước Celticised, laureate and bearded head of Zeus to right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Stylised rider on horseback to left; torque above, horizontal figure-of-eight below.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (200 BC - 1 BC) - -
ID Numisquare 8630199620
Ghi chú
×