| Đơn vị phát hành | Kings of Bithynia |
|---|---|
| Năm | 93 BC - 74 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Tetradrachm (4) |
| Tiền tệ | Drachm |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 16.82 g |
| Đường kính | 29.0 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | BMC Greek#1 |
| Mô tả mặt trước | Diademed head of Nikomedes IV to right |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Zeus standing facing, his head turned to left, holding wreath in his right hand and scepter in his left. To left, eagle standing on thunderbolt above monogram and date CΣ |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | ΒΑΣΙΛΕΩΣ ΕΠΙΦΑΝΟΥΣ ΝΙΚΟΜΗΔΟΥ CΣ |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | -93 - ΕΣ (205) Era of Bithynia - -92 - ⵎΣ (206) Era of Bithynia - -91 - ZΣ (207) Era of Bithynia - -90 - HΣ (208) Era of Bithynia - -89 - ΘΣ (209) Era of Bithynia - -88 - ΙΣ (210) Era of Bithynia - -87 - AΙΣ (211) Era of Bithynia - -86 - BΙΣ (212) Era of Bithynia - -85 - ΓΙΣ (213) Era of Bithynia - -84 - ∆ΙΣ (214) Era of Bithynia - -83 - EΙΣ (215) Era of Bithynia - -81 - ZΙΣ (217) Era of Bithynia - -80 - ΗΙΣ (218) Era of Bithynia - -75 - ΓΚΣ (223) Era of Bithynia - -74 - ∆ΚΣ (224) Era of Bithynia - |
| ID Numisquare | 8808786790 |
| Ghi chú |