| Đơn vị phát hành | Ptolemaic Kingdom |
|---|---|
| Năm | 139 BC - 137 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Tetradrachm (4) |
| Tiền tệ | Drachm (204 – 30 BC) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 13.6 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | SNG Copenhagen#597, SNG Copenhagen#600, SvoronosPt#1583, SvoronosPt#1585 |
| Mô tả mặt trước | Diademed head of Ptolemy I to right, wearing aegis |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Eagle standing left on thunderbolt |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | ΠTOΛEMAIOY BAΣIΛEΩΣ LΛΓ ΚΙ (Translation: King Ptolemy regnal year Kition Mint) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (139 BC - 138 BC) LΛB - RY 32 - Svoronos 1583, SNG Cop 597 - ND (138 BC - 137 BC) LΛΓ - RY 33 - Svoronos 1585, SNG Cop 600 - |
| ID Numisquare | 4084380390 |
| Ghi chú |