| Địa điểm | Eurozone |
|---|---|
| Năm | 2002 |
| Loại | Commemorative medal |
| Chất liệu | Silver plated copper-nickel |
| Trọng lượng | 30.22 g |
| Đường kính | 40 mm |
| Độ dày | 3 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Plain |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Naked Europa being abducted. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | The New European Currency 2002 |
| Mô tả mặt sau | Stylised Map of Europe with stars. Low denomination Luxembourg coin inserted. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 1 Lëtzebuerg 2002 (Translation: Luxembourg) |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 3949920560 |
| Ghi chú |