Token - 100

Địa điểm Not classified
Năm
Loại Token
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 1 g
Đường kính 14.3 mm
Độ dày 0.8 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Smooth
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Numerals centre, design around
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước 100
Mô tả mặt sau Numerals centre, design around
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 100
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 6873796240
Ghi chú
×