| Địa điểm | Malaysia |
|---|---|
| Năm | 2004 |
| Loại | Souvenir token |
| Chất liệu | |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | 35 mm |
| Độ dày | 3.0 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Smooth |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Logo of SUKMA X 2004 |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | NEGERI SEMBILAN DARUL KHUSUS SUKMA X 2004 (Translation: Sukma is an acronym for Sukan Malaysia) |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | SUKAN MALAYSIA KE-10 28 MEI - 6 JUN 2004 (Translation: 10th Malaysian Games 28 May - 6 June 2004) |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 5897787850 |
| Ghi chú |