| Địa điểm | Federation of Damanhur |
|---|---|
| Năm | 2004 |
| Loại | Trade token |
| Chất liệu | (The coin is magnetic, most likely it is made of copper-nickel) |
| Trọng lượng | 2.5 g |
| Đường kính | 17 mm |
| Độ dày | 1.55 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Smooth |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo | X#24 |
| Mô tả mặt trước | Value within linear square and diamond. Date. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | 20 CALI Federazione di DAMANHUR XXIX - 2004 (Translation: 20 CALI Federation of DAMANHUR XXIX - 2004) |
| Mô tả mặt sau | Crab |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 8360128990 |
| Ghi chú |