| Địa điểm | Federation of Damanhur |
|---|---|
| Năm | 1999 |
| Loại | Trade token |
| Chất liệu | (The coin is magnetic, most likely it is made of copper-nickel) |
| Trọng lượng | 3.5 g |
| Đường kính | 20 mm |
| Độ dày | 1.53 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Smooth |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo | X#25 |
| Mô tả mặt trước | Value within linear square and diamond. Date. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | 50 CALI Federazione di DAMANHUR XXIV - 1999 (Translation: 50 CALI Federation of DAMANHUR XXIV - 1999) |
| Mô tả mặt sau | Snail shell |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | 5c |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 9471855550 |
| Ghi chú |