| Địa điểm | Ukraine |
|---|---|
| Năm | 2019 |
| Loại | Token |
| Chất liệu | Nickel brass (German silver) |
| Trọng lượng | 16.54 g |
| Đường kính | 35 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Plain |
| Thời kỳ | Republic (1991-date) |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt trước | НУМІЗМАТИКА • ФІЛАТЕЛІЯ • ФАЛЕРИСТИКА • ЕКЗОНУМІЯ • БІРОФІЛІЯ • СФРАГІСТИКА • ФІЛОКАРТІЯ • ДЕНЬ КОЛЕКЦІОНЕРА (Translation: NUMISMATICS • PHILATELY • PHALERISTICS • EXONUMIA • BREWERIANA • SIGILLOGRAPHY • DELTIOLOGY • COLLECTOR`S DAY) |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt sau | БОНІСТИКА • ФІЛУМЕНІЯ • БІБЛІОФІЛІЯ • СІГНУМАНІСТИКА • ФІЛОБУТОНІСТИКА • СІГІЛАТІЯ • 2019 КОЛЕКЦІОНЕРИ ПИШУТЬ ЛІТОПИС МАТЕРІАЛЬНОЇ КУЛЬТУРИ АНРІ ДЕ ЛОНЖІ (Translation: NOTAPHILY • PHILLUMENY • BOOK COLLECTING • PATCHES/SERVICE STRIPES COLLECTING • BUTTON COLLECTING • PHILATELY COLLECTORS WRITE CHRONICLE OF THE MATERIAL CULTURES HENRI DE LONGY) |
| Xưởng đúc | National Bank of Ukraine Banknote Printing and Minting Works, Kyiv, Ukraine (1998-date) |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 5025384410 |
| Ghi chú |