| Địa điểm | Estonia |
|---|---|
| Năm | 2011 |
| Loại | Collection medallion |
| Chất liệu | Silver plated copper (Gold plated 10 euro cents) |
| Trọng lượng | 57.4 g |
| Đường kính | 50 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Plain |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | People of Estonia dancing with gold placed 10 cents in center |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | European currency Europaische warhung Monnaie europeenne 1.1.2011 |
| Mô tả mặt sau | 12 stars and Liberty riding a bull upon map of Europe. Europa Abduction. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | G |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 3178552820 |
| Ghi chú |