| Địa điểm | Brazil |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Amusement token |
| Chất liệu | |
| Trọng lượng | 4.0 g |
| Đường kính | 22 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with groove(s) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Cạnh | |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Two horizontal grooves, a little arrow and the SPS mark. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | SPS |
| Mô tả mặt sau | Two horizontal grooves, a little arrow and the SPS mark. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | SPS |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 4331692480 |
| Ghi chú |