| Địa điểm | Iran |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Commemorative medal |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 5.05 g |
| Đường kính | 22 mm |
| Độ dày | 1.25 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Cạnh | Plain |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Map of Iran with Pre-Revolution Coat of Arms. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | E5 |
| Mô tả mặt sau | Farsi writing centered on token. `Saleh noe mobarak` written in Farsi. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | (Translation: Happy New Year) |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 9782946040 |
| Ghi chú |