Token - Ismail Somoni

Địa điểm Tajikistan
Năm 2001
Loại Commemorative medal
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 20.0 g
Đường kính 33.0 mm
Độ dày 2.5 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Reeded
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Coat of arms of Tajikistan
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước 10 СОЛАГИИ ИСТИКЛОЛИЯТИ ЧУМХУРИИ ТОЧИКИСТОН Ag 925 20.0 2001
(Translation: 10 years of independence of Tajikistan)
Mô tả mặt sau Crowned bust of Ismail Somoni
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau ИСМОИЛИ СОМОНӢ 849 907
(Translation: Ismоil Somoni)
Số lượng đúc
ID Numisquare 2232473390
Ghi chú
×