Token - Mint of Finland Isokari

Địa điểm Finland
Năm 2014
Loại Token
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 7.9 g
Đường kính 27.2 mm
Độ dày 1.9 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước ISOKARI 1833 2014
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau SUOMEN RAHAPAJA MINT OF FINLAND
Xưởng đúc Mint of Finland (Suomen
Rahapaja), Vantaa, Finland (1988-date)
Số lượng đúc
ID Numisquare 7782633220
Ghi chú
×