Token - Nantou Credit Cooperative 南投信用合作社

Địa điểm Taiwan
Năm
Loại Commemorative medal
Chất liệu Aluminium
Trọng lượng 6.89 g
Đường kính 38 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Colored
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Smooth
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước 076 南投信用合作社
(Translation: Nantou Credit Cooperative)
Mô tả mặt sau Blank.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Số lượng đúc
ID Numisquare 9804195310
Ghi chú
×