| Địa điểm | South Korea |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Souvenir medallion |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 6 g |
| Đường kính | 26.5 mm |
| Độ dày | 1.5 mm |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Plain |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Korean Lettering |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Hangul |
| Chữ khắc mặt trước | 미사용 코인헌금으로 교환 (Translation: Exchange for Unused Coin Offering) |
| Mô tả mặt sau | Korean Lettering |
| Chữ viết mặt sau | Hangul |
| Chữ khắc mặt sau | • 오두산통일전망대 • 망원경용 (Translation: Odusan Unification Observatory For telescopes) |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 8075661230 |
| Ghi chú |