| Địa điểm | Philippines |
|---|---|
| Năm | 1998 |
| Loại | Token |
| Chất liệu | Nickel silver |
| Trọng lượng | 8.5 g |
| Đường kính | 27 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Sultan Kudarat`s effigy. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | Sultan Kudarat (Translation: King Kudarat) |
| Mô tả mặt sau | Engraving of `100` and a half sun partly representing the Philippine flag. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | Philippine Centennial 1898-1999 * Kalayaan • kayamanan ng bayan * (Translation: Philippine Centennial 1898-1999. Freedom, our nation`s treasure.) |
| Xưởng đúc | BSP Security Plant Complex,Quezon City, Philippines (1975-date) |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 3739391440 |
| Ghi chú |