| Địa điểm | Indonesia › Indonesia (1949-date) |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Amusement token |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Text only |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | * * * * * * * TIMEZONE TIDAK DAPAT DIUANGKAN (Translation: TIMEZONE NON REFUNDABLE) |
| Mô tả mặt sau | Logo |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | * KOIN MATAHARI * BUKAN ALAT PEMBAYARAN (Translation: MATAHARI KOIN NO CASH VALUE) |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 6614939000 |
| Ghi chú |