| Địa điểm | Kazakhstan |
|---|---|
| Năm | 1990-1999 |
| Loại | Transportation token |
| Chất liệu | Brass |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | 20 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Plain |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | A frontal/side-view of a newer styled bus. Russian block style lettering wraps above the top of bus. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | ПРОЕЗД (Translation: Fare) |
| Mô tả mặt sau | A letter or shape resembling a `Y` and an `X` |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 1226775940 |
| Ghi chú |