Trihemiobol

Đơn vị phát hành Dikaia
Năm 480 BC - 450 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Trihemiobol (1/4)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.71 g
Đường kính 10 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Schönert Bisanthe#
Mô tả mặt trước Cockerel standing right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Quadripartite incuse square containing ethnic.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΔΙΚΑ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (480 BC - 450 BC) - -
ID Numisquare 3370669700
Ghi chú
×