Trionkion

Đơn vị phát hành Kamarina
Năm 420 BC - 405 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Trionkion (1/4)
Tiền tệ Litra
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 3.13 g
Đường kính 14.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Westermark&Jenkins#198-200, SNG ANS 4#1230, SNG Lloyd#882, CNS#33, HGC 2#548
Mô tả mặt trước Helmeted head of Athena facing left. Beaded ring around it.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Owl standing and facing left, head facing, grasping a lizard. Three pellets (mark of value) in exergue.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau KAMA
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (420 BC - 405 BC) - -
ID Numisquare 2854834390
Ghi chú
×