| Đơn vị phát hành | Polish–Lithuanian Commonwealth |
|---|---|
| Năm | 1579-1580 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 3 Groschens (Trojak) (0.1) |
| Tiền tệ | First Zloty (1573-1795) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Ig#O.79, Ig#O.80 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1579 - Iger O.79.1 g - 1579 - Iger O.79.1a - 1579 - Iger O.79.1b - 1579 - Iger O.79.1c - 1579 - Iger O.79.1d - 1579 - Iger O.79.1e - 1579 - Iger O.79.1f - 1579 - Iger O.79.1h - 1579 - Iger O.79.1i - 1579 - Iger O.79.1j - 1579 - Iger O.79.1k - 1579 - Iger O.79.1l - 1579 - Iger O.79.2a - 1579 - Iger O.79.3a - 1579 - Iger O.79.3b - 1579 - Iger O.79.3c - 1580 - Iger O.80.1a - 1580 - Iger O.80.1b - 1580 - Iger O.80.1c - |
| ID Numisquare | 5280146270 |
| Ghi chú |