Uncia

Đơn vị phát hành Capua
Năm 216 BC - 211 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Uncia (0.1)
Tiền tệ As (circa 216-211 BC)
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 7.82 g
Đường kính 20 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HN Italy#491 , SNG France#502-503 , de Luynes#116
Mô tả mặt trước Head of Minerva right, wearing Corinthian helmet.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Victory advancing left, holding wreath; star (mark of value) to left.
Chữ viết mặt sau Old Italics
Chữ khắc mặt sau
(Translation: kapu)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (216 BC - 211 BC) - -
ID Numisquare 3681987140
Ghi chú
×