Unit

Đơn vị phát hành Oskumken
Năm 150 BC - 101 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Unit
Tiền tệ Unit (late 2nd century BC)
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 14.3 g
Đường kính 24 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo ACIP#1372, CNH#1
Mô tả mặt trước Male head facing right, wearing a torque with jeweled snake heads at its ends. Crescent to the right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Horseman facing right, holding a spear. `OS`KuM`KeN` in northeastern Iberian script below.
Chữ viết mặt sau Iberian (Levantine)
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (150 BC - 101 BC) - -
ID Numisquare 3302994040
Ghi chú
×