| Đơn vị phát hành | Cessetani people |
|---|---|
| Năm | 195 BC - 170 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Unit |
| Tiền tệ | Unit (first half of the 2nd century BC) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 13 g |
| Đường kính | 27 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ACIP#1116, CNH#11, GCV#18, Heiss#4 |
| Mô tả mặt trước | Beardless male head facing right, wearing necklace. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Horseman riding right, holding palm branch. |
| Chữ viết mặt sau | Iberian (Levantine) |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (195 BC - 170 BC) - - |
| ID Numisquare | 5060995070 |
| Ghi chú |