Unit

Đơn vị phát hành Masonsa
Năm 150 BC - 101 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Unit
Tiền tệ Unit
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 10.5 g
Đường kính 25 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo ACIP#1223, CNH#1
Mô tả mặt trước Male head facing right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Horseman riding right, holding palm branch.
Chữ viết mặt sau Iberian (Levantine)
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (150 BC - 101 BC) - -
ID Numisquare 8700619800
Ghi chú
×