| Đơn vị phát hành | Terkakom |
|---|---|
| Năm | 101 BC - 75 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Unit |
| Tiền tệ | Unit (early 1st centuries BC) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 8.9 g |
| Đường kính | 23 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ACIP#1520, CNH#2 |
| Mô tả mặt trước | Male head looking right. Two dolphins around. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Horseman riding right, holding spear. |
| Chữ viết mặt sau | Iberian (Levantine) |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (101 BC - 75 BC) - - |
| ID Numisquare | 8748981430 |
| Ghi chú |