| Đơn vị phát hành | Uxama Argaela, City of |
|---|---|
| Năm | 150 BC - 101 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Unit |
| Tiền tệ | Unit (second half of the 2nd century BC) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 9.4 g |
| Đường kính | 22 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ACIP#1929, CNH#4 |
| Mô tả mặt trước | Male head facing right, wearing pearl necklace. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | O |
| Mô tả mặt sau | Horse galloping right, holding spear. |
| Chữ viết mặt sau | Iberian (Celtiberian) |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (150 BC - 101 BC) - - |
| ID Numisquare | 8870771570 |
| Ghi chú |