Æ Unit - Malwa Region

Đơn vị phát hành Uncertain Indian mint
Năm 200 BC - 100 AD
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ
Chất liệu Copper
Trọng lượng 4.8 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Square (irregular)
Kỹ thuật
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Taurin (Shaped like Paduka) between two dots
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Blank.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (200 BC - 100 AD) - -
ID Numisquare 6728354830
Ghi chú
×