| Đơn vị phát hành | Cessetani people |
|---|---|
| Năm | 170 BC - 150 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Unit |
| Tiền tệ | Unit (first half of the 2nd century BC) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 11.8 g |
| Đường kính | 25 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ACIP#1146, CNH#39, FAB#2284, Heiss#PL VII n° 20 |
| Mô tả mặt trước | Male head facing right, wearing mantle and fibula. Spearhead behind. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Horseman riding right, holding palm leaf. |
| Chữ viết mặt sau | Iberian (Levantine) |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Rough |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (170 BC - 150 BC) - Kese - |
| ID Numisquare | 7510149170 |
| Ghi chú |