| Đơn vị phát hành | Helvetic Republic (1798-1803) |
|---|---|
| Năm | 1798-1801 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Batzen (1.0) |
| Tiền tệ | Franc (1798-1803) |
| Chất liệu | Silver (.833) |
| Trọng lượng | 7.69 g |
| Đường kính | 30 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Johann Franz Huber |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | HMZ 2#1187, Divo/Tob19#7, Hofer#10, KM#A1 |
| Mô tả mặt trước | Full-length figure of old Swiss soldier standing, facing left, wearing hat with feathers, holding flag in right hand and sword in left hand. Two oak branches with acorns above. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | HELVETISCHE REPUBLIK 1799 (Translation: Helvetic Republic) |
| Mô tả mặt sau | Oak (Quercus robur) wreath tied with ribbon at the bottom. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 10 BATZEN ⸻ S |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | B Bern, Switzerland(1225-date) S Solothurn, Switzerland |
| Số lượng đúc | 1798 B - Hofer #10 - 1799 B - Hofer #11 - 1799 S - Hofer #12 - 1801 B - Hofer #13 - |
| ID Numisquare | 1453802680 |
| Ghi chú |