| Đơn vị phát hành | Fujairah |
|---|---|
| Năm | 1969-1970 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 50 Riyals |
| Tiền tệ | Riyal (1966-1973) |
| Chất liệu | Gold (.900) |
| Trọng lượng | 10.36 g |
| Đường kính | 27.2 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 1973 |
| Tài liệu tham khảo | KM#8, Fr#4, Schön#11 |
| Mô tả mặt trước | Coat of Arms. `Al Fujairah` in Arabic on both flags; normally on the left flag, and mirrored on the right flag Gold fineness in oval at lower right |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | STATE OF FUJAIRAH حُكومَة الفجَيرة ٥٠ ريال الفجيرة الفجيرة الفجيرة 1970 ١٣٨٩ - 50 F . RIYALS [900] - (Translation: State of Fujairah 50 Fujairah Riyals Fujairah 1970 1389 50 F. Riyals [1000]) |
| Mô tả mặt sau | Olympic rings, logo and torch |
| Chữ viết mặt sau | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | OLYMPIA MÜNCHEN · 1972 الدَّورَة الأولَمبِِيَّة فى مُيونِخ ١٩٧٢ (Translation: Olympics Munich 1972 The Olympics in Munich 1972) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1388 (1969) - ١٣٨٨ 1969 Proof - 1 230 1388 (1969) - ١٣٨٨ 1969 Proof Sets (KM#PS4) - 1388 (1969) - ١٣٨٨ 1969 Proof Sets (KM#PS6) - 1389 (1970) - ١٣٨٩ 1970 Proof - 400 |
| ID Numisquare | 5645489200 |
| Ghi chú |