Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
Tiền xu
Châu Phi
Malawi
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-20 trong 182
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Malawi
1/2 Crown
1964
Standard circulation coin
Nickel brass (60% Copper, 20% Nickel, 20% Zinc)
KM#4, Schön#5
Malawi
1 Florin
1964
Standard circulation coin
Nickel brass (60% Copper, 20% Nickel, 20% Zinc)
KM#3, Schön#4
Malawi
6 Pence
1964-1967
Standard circulation coin
Nickel brass (60% Copper, 20% Nickel, 20% Zinc)
KM#1, Schön#2
Malawi
1 Shilling
1964-1968
Standard circulation coin
Nickel brass (60% Copper, 20% Nickel, 20% Zinc)
KM#2, Schön#3
Malawi
1 Crown Declaration of the Republic of Malawi
1966
Non-circulating coin
Nickel brass
KM#5, Schön#6
Malawi
1 Penny
1967-1968
Standard circulation coin
Bronze (97% Copper, 0.5% Tin, 2.5% Zinc)
KM#6, Schön#1
Malawi
1 Kwacha Decimalization
1971
Non-circulating coin
Copper-nickel
KM#12, Schön#12
Malawi
1 Tambala
1971-1982
Standard circulation coin
Bronze (97% Copper, 0.5% Tin, 2.5% Zinc)
KM#7, Schön#7, Schön#14
Malawi
2 Tambala
1971-1982
Standard circulation coin
Bronze (97% Copper, 0.5% Tin, 2.5% Zinc)
KM#8, Schön#8, Schön#15
Malawi
20 Tambala
1971-1985
Standard circulation coin
Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
KM#11, Schön#11, Schön#18
Malawi
5 Tambala
1971-1989
Standard circulation coin
Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
KM#9, Schön#9, Schön#16
Malawi
10 Tambala
1971-1989
Standard circulation coin
Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
KM#10, Schön#17
Malawi
10 Kwacha Independence
1974
Non-circulating coin
Silver (.925)
KM#13
Malawi
10 Kwacha Reserve Bank
1975
Non-circulating coin
Silver (.925)
KM#14
Malawi
5 Kwacha Conservation
1978
Non-circulating coin
Silver (.925)
KM#15
Malawi
10 Kwacha Conservation
1978
Non-circulating coin
Silver (.925)
KM#16
Malawi
250 Kwacha Nyala
1978
Non-circulating coin
Gold (.900) (Silver .100)
KM#17, Schön#24
Malawi
2 Tambala magnetic
1984-1994
Standard circulation coin
Copper plated steel
KM#8.2a
Malawi
1 Tambala magnetic
1984-1994
Standard circulation coin
Copper plated steel
KM#7.2a
Malawi
10 Kwacha 20th Anniversary of the Reserve Bank
1985
Non-circulating coin
Silver (.925)
KM#18
Malawi
1/2 Crown
1964
Standard circulation coin
Nickel brass (60% Copper, 20% Nickel, 20% Zinc)
KM#4, Schön#5
Malawi
1 Florin
1964
Standard circulation coin
Nickel brass (60% Copper, 20% Nickel, 20% Zinc)
KM#3, Schön#4
Malawi
6 Pence
1964-1967
Standard circulation coin
Nickel brass (60% Copper, 20% Nickel, 20% Zinc)
KM#1, Schön#2
Malawi
1 Shilling
1964-1968
Standard circulation coin
Nickel brass (60% Copper, 20% Nickel, 20% Zinc)
KM#2, Schön#3
Malawi
1 Crown Declaration of the Republic of Malawi
1966
Non-circulating coin
Nickel brass
KM#5, Schön#6
Malawi
1 Penny
1967-1968
Standard circulation coin
Bronze (97% Copper, 0.5% Tin, 2.5% Zinc)
KM#6, Schön#1
Malawi
1 Kwacha Decimalization
1971
Non-circulating coin
Copper-nickel
KM#12, Schön#12
Malawi
1 Tambala
1971-1982
Standard circulation coin
Bronze (97% Copper, 0.5% Tin, 2.5% Zinc)
KM#7, Schön#7, Schön#14
Malawi
2 Tambala
1971-1982
Standard circulation coin
Bronze (97% Copper, 0.5% Tin, 2.5% Zinc)
KM#8, Schön#8, Schön#15
Malawi
20 Tambala
1971-1985
Standard circulation coin
Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
KM#11, Schön#11, Schön#18
Malawi
5 Tambala
1971-1989
Standard circulation coin
Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
KM#9, Schön#9, Schön#16
Malawi
10 Tambala
1971-1989
Standard circulation coin
Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
KM#10, Schön#17
Malawi
10 Kwacha Independence
1974
Non-circulating coin
Silver (.925)
KM#13
Malawi
10 Kwacha Reserve Bank
1975
Non-circulating coin
Silver (.925)
KM#14
Malawi
5 Kwacha Conservation
1978
Non-circulating coin
Silver (.925)
KM#15
Malawi
10 Kwacha Conservation
1978
Non-circulating coin
Silver (.925)
KM#16
Malawi
250 Kwacha Nyala
1978
Non-circulating coin
Gold (.900) (Silver .100)
KM#17, Schön#24
Malawi
2 Tambala magnetic
1984-1994
Standard circulation coin
Copper plated steel
KM#8.2a
Malawi
1 Tambala magnetic
1984-1994
Standard circulation coin
Copper plated steel
KM#7.2a
Malawi
10 Kwacha 20th Anniversary of the Reserve Bank
1985
Non-circulating coin
Silver (.925)
KM#18
1
2
3
4
5
…
9
10
Go to page
GO