Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
Tiền xu
Cổ đại và Trung Cổ
Hy Lạp cổ đại
Thessaly
Pharkadon
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-13 trong 13
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Pharkadon
Dichalkon
350 BC - 325 BC
Standard circulation coin
Bronze
BCD Thessaly II#642.3
Pharkadon
Dichalkon
400 BC - 350 BC
Standard circulation coin
Bronze
BCD Thessaly I#1276, BMC Greek#9 var., Rogers#462-463 var.
Pharkadon
Obol
425 BC - 375 BC
Standard circulation coin
Silver
BCD Thessaly I#1273
Pharkadon
Obol
425 BC - 375 BC
Standard circulation coin
Silver
BCD Thessaly I#1275
Pharkadon
Obol
425 BC - 375 BC
Standard circulation coin
Silver
BCD Thessaly I#1274
Pharkadon
Obol
425 BC - 375 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 4#297, BCD Thessaly II#606 var.
Pharkadon
Hemidrachm
440 BC
Standard circulation coin
Silver
Pharkadon
Hemidrachm
440 BC - 400 BC
Standard circulation coin
Silver
BCD Thessaly II#604, BCD Thessaly I#1269, HGC 4#292
Pharkadon
Obol
440 BC - 400 BC
Standard circulation coin
Silver
BCD Thessaly I#1272, SNG Copenhagen#216
Pharkadon
Hemiobol
440 BC - 400 BC
Standard circulation coin
Silver
BCD Thessaly I#1270
Pharkadon
Hemidrachm
460 BC - 440 BC
Standard circulation coin
Silver
BCD Thessaly I#1266, McClean#4672
Pharkadon
Hemidrachm
460 BC - 440 BC
Standard circulation coin
Silver
BCD Thessaly I#1267, SNG Copenhagen#210
Pharkadon
Obol
462 BC - 460 BC
Standard circulation coin
Silver
BCD Thessaly I#1265
Pharkadon
Dichalkon
350 BC - 325 BC
Standard circulation coin
Bronze
BCD Thessaly II#642.3
Pharkadon
Dichalkon
400 BC - 350 BC
Standard circulation coin
Bronze
BCD Thessaly I#1276, BMC Greek#9 var., Rogers#462-463 var.
Pharkadon
Obol
425 BC - 375 BC
Standard circulation coin
Silver
BCD Thessaly I#1273
Pharkadon
Obol
425 BC - 375 BC
Standard circulation coin
Silver
BCD Thessaly I#1275
Pharkadon
Obol
425 BC - 375 BC
Standard circulation coin
Silver
BCD Thessaly I#1274
Pharkadon
Obol
425 BC - 375 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 4#297, BCD Thessaly II#606 var.
Pharkadon
Hemidrachm
440 BC
Standard circulation coin
Silver
Pharkadon
Hemidrachm
440 BC - 400 BC
Standard circulation coin
Silver
BCD Thessaly II#604, BCD Thessaly I#1269, HGC 4#292
Pharkadon
Obol
440 BC - 400 BC
Standard circulation coin
Silver
BCD Thessaly I#1272, SNG Copenhagen#216
Pharkadon
Hemiobol
440 BC - 400 BC
Standard circulation coin
Silver
BCD Thessaly I#1270
Pharkadon
Hemidrachm
460 BC - 440 BC
Standard circulation coin
Silver
BCD Thessaly I#1266, McClean#4672
Pharkadon
Hemidrachm
460 BC - 440 BC
Standard circulation coin
Silver
BCD Thessaly I#1267, SNG Copenhagen#210
Pharkadon
Obol
462 BC - 460 BC
Standard circulation coin
Silver
BCD Thessaly I#1265
1
Đi đến trang
Đi