Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
Tiền xu
Châu Á
Thổ Nhĩ Kỳ
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-20 trong 930
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Turkey
Replica - Ottoman coin
Replica coin
Brass
Turkey
50 Kuruş Gold Bullion Coinage
1923
Non-circulating coin
Gold (.917)
KM#853
Turkey
25 Kuruş Gold Bullion Coinage
1923
Non-circulating coin
Gold (.917)
KM#851
Turkey
100 Kuruş Tam Cumhuriyet Altini, Gold Bullion Coinage
1923
Non-circulating coin
Gold (.917)
KM#855
Turkey
100 Kuruş İsmet İnönü
1923
Non-circulating coin
Gold (.917)
KM#854
Turkey
50 Kuruş Gold Bullion Coinage
1923
Non-circulating coin
Gold (.917)
KM#852
Turkey
500 Kuruş Gold Bullion Coinage
1923-1999
Non-circulating coin
Gold (.917)
KM#859
Turkey
100 Para
1924-1925
Standard circulation coin
Aluminium bronze (91% Copper, 9% Aluminium)
KM#830, Schön#351.1
Turkey
10 Kuruş
1924-1925
Standard circulation coin
Aluminium bronze (91% Copper, 9% Aluminium)
KM#832, Schön#353.1
Turkey
5 Kuruş
1924-1925
Standard circulation coin
Aluminium bronze (91% Copper, 9% Aluminium)
KM#831, Schön#352.1
Turkey
25 Kuruş
1925
Standard circulation coin
Nickel (95% Nickel, 5% Other)
KM#833, Schön#354.1
Turkey
500 Kuruş
1925-1929
Non-circulating coin
Gold (.917)
KM#839
Turkey
100 Para
1926-1928
Standard circulation coin
Aluminium bronze (91% Copper, 9% Aluminium)
KM#834, Schön#351.2
Turkey
25 Kuruş
1926-1928
Standard circulation coin
Nickel (95% Nickel, 5% Other)
KM#837, Schön#354.2
Turkey
10 Kuruş
1926-1928
Standard circulation coin
Aluminium bronze (91% Copper, 9% Aluminium)
KM#836, Schön#353.2
Turkey
5 Kuruş
1926-1928
Standard circulation coin
Aluminium bronze (91% Copper, 9% Aluminium)
KM#835, Schön#352.2
Turkey
100 Kuruş
1926-1929
Non-circulating coin
Gold (.917)
KM#842
Turkey
250 Kuruş
1926-1929
Non-circulating coin
Gold (.917)
KM#843
Turkey
50 Kuruş
1926-1929
Non-circulating coin
Gold (.917)
KM#841
Turkey
25 Kuruş
1926-1929
Non-circulating coin
Gold (.917)
KM#840
Turkey
Replica - Ottoman coin
Replica coin
Brass
Turkey
50 Kuruş Gold Bullion Coinage
1923
Non-circulating coin
Gold (.917)
KM#853
Turkey
25 Kuruş Gold Bullion Coinage
1923
Non-circulating coin
Gold (.917)
KM#851
Turkey
100 Kuruş Tam Cumhuriyet Altini, Gold Bullion Coinage
1923
Non-circulating coin
Gold (.917)
KM#855
Turkey
100 Kuruş İsmet İnönü
1923
Non-circulating coin
Gold (.917)
KM#854
Turkey
50 Kuruş Gold Bullion Coinage
1923
Non-circulating coin
Gold (.917)
KM#852
Turkey
500 Kuruş Gold Bullion Coinage
1923-1999
Non-circulating coin
Gold (.917)
KM#859
Turkey
100 Para
1924-1925
Standard circulation coin
Aluminium bronze (91% Copper, 9% Aluminium)
KM#830, Schön#351.1
Turkey
10 Kuruş
1924-1925
Standard circulation coin
Aluminium bronze (91% Copper, 9% Aluminium)
KM#832, Schön#353.1
Turkey
5 Kuruş
1924-1925
Standard circulation coin
Aluminium bronze (91% Copper, 9% Aluminium)
KM#831, Schön#352.1
Turkey
25 Kuruş
1925
Standard circulation coin
Nickel (95% Nickel, 5% Other)
KM#833, Schön#354.1
Turkey
500 Kuruş
1925-1929
Non-circulating coin
Gold (.917)
KM#839
Turkey
100 Para
1926-1928
Standard circulation coin
Aluminium bronze (91% Copper, 9% Aluminium)
KM#834, Schön#351.2
Turkey
25 Kuruş
1926-1928
Standard circulation coin
Nickel (95% Nickel, 5% Other)
KM#837, Schön#354.2
Turkey
10 Kuruş
1926-1928
Standard circulation coin
Aluminium bronze (91% Copper, 9% Aluminium)
KM#836, Schön#353.2
Turkey
5 Kuruş
1926-1928
Standard circulation coin
Aluminium bronze (91% Copper, 9% Aluminium)
KM#835, Schön#352.2
Turkey
100 Kuruş
1926-1929
Non-circulating coin
Gold (.917)
KM#842
Turkey
250 Kuruş
1926-1929
Non-circulating coin
Gold (.917)
KM#843
Turkey
50 Kuruş
1926-1929
Non-circulating coin
Gold (.917)
KM#841
Turkey
25 Kuruş
1926-1929
Non-circulating coin
Gold (.917)
KM#840
1
2
3
4
5
…
46
47
Go to page
GO